bunk off

/bəŋk ɔf/
Động từ
  1. (nghĩa đen) Ra đi.
    (literally) To leave.
    Từ đồng nghĩa:skiveon the hop
  2. (tiếng Anh, tiếng lóng) Trốn học
    (British, slang) To play truant
    We all bunked off school yesterday to watch the football.
    Hôm qua tất cả chúng tôi đều trốn học để xem bóng đá.
🎬 Nghe “bunk off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish