bunk off
/bəŋk ɔf/Động từ
- (nghĩa đen) Ra đi.(literally) To leave.
- (tiếng Anh, tiếng lóng) Trốn học(British, slang) To play truantWe all bunked off school yesterday to watch the football.Hôm qua tất cả chúng tôi đều trốn học để xem bóng đá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bunk off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish